Từ vựng
街並み
まちなみ
vocabulary vocab word
cảnh quan đô thị
dãy phố (cửa hàng và nhà cửa)
quang cảnh nhà cửa và cửa hàng trên phố
街並み 街並み まちなみ cảnh quan đô thị, dãy phố (cửa hàng và nhà cửa), quang cảnh nhà cửa và cửa hàng trên phố
Ý nghĩa
cảnh quan đô thị dãy phố (cửa hàng và nhà cửa) và quang cảnh nhà cửa và cửa hàng trên phố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0