Từ vựng
街々
まちまち
vocabulary vocab word
đường phố
các con đường
街々 街々 まちまち đường phố, các con đường
Ý nghĩa
đường phố và các con đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まちまち
vocabulary vocab word
đường phố
các con đường