Từ vựng
行止まり
いきどまり
vocabulary vocab word
ngõ cụt
đường cụt
đường không lối thoát
đường cùng
điểm cuối
cuối đường
nơi tận cùng
không thể đi tiếp
行止まり 行止まり いきどまり ngõ cụt, đường cụt, đường không lối thoát, đường cùng, điểm cuối, cuối đường, nơi tận cùng, không thể đi tiếp
Ý nghĩa
ngõ cụt đường cụt đường không lối thoát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0