Từ vựng
行成り
いきなり
vocabulary vocab word
đột ngột
bất thình lình
bất ngờ
không báo trước
行成り 行成り いきなり đột ngột, bất thình lình, bất ngờ, không báo trước
Ý nghĩa
đột ngột bất thình lình bất ngờ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0