Từ vựng
行乞
ぎょうこつ
vocabulary vocab word
đi khất thực
đi xin ăn
đi xin của bố thí (thức ăn)
hành khất
行乞 行乞 ぎょうこつ đi khất thực, đi xin ăn, đi xin của bố thí (thức ăn), hành khất
Ý nghĩa
đi khất thực đi xin ăn đi xin của bố thí (thức ăn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0