Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
衆論
しゅうろん
vocabulary vocab word
dư luận
衆論
shuuron
衆論
衆論
しゅうろん
dư luận
しゅ
う
ろ
ん
衆
論
しゅ
う
ろ
ん
衆
論
しゅ
う
ろ
ん
衆
論
Ý nghĩa
dư luận
dư luận
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
衆論
dư luận
しゅうろん
衆
quần chúng, số đông, đám đông...
おお.い, シュウ, シュ
血
máu
ち, ケツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
乑
đứng cạnh nhau, tập hợp lại
ならびたつ, ギン, ゴン
論
lập luận, diễn ngôn
あげつら.う, ロン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
侖
suy nghĩ, có phương pháp
おも.う, リン, ロン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𠕁
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.