Từ vựng
衆望
しゅうぼう
vocabulary vocab word
sự tin tưởng của công chúng
sự ủng hộ của quần chúng
衆望 衆望 しゅうぼう sự tin tưởng của công chúng, sự ủng hộ của quần chúng
Ý nghĩa
sự tin tưởng của công chúng và sự ủng hộ của quần chúng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0