Từ vựng
蟠竜
はんりょう
vocabulary vocab word
rồng cuộn khúc
rồng ẩn mình chưa lên trời
蟠竜 蟠竜 はんりょう rồng cuộn khúc, rồng ẩn mình chưa lên trời
Ý nghĩa
rồng cuộn khúc và rồng ẩn mình chưa lên trời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0