Từ vựng
蟠りなく
わだかまりなく
vocabulary vocab word
không có ác cảm
công khai
không giữ lại
蟠りなく 蟠りなく わだかまりなく không có ác cảm, công khai, không giữ lại
Ý nghĩa
không có ác cảm công khai và không giữ lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0