Từ vựng
わだかまりなく
わだかまりなく
vocabulary vocab word
không có ác cảm
công khai
không giữ lại
わだかまりなく わだかまりなく わだかまりなく không có ác cảm, công khai, không giữ lại
Ý nghĩa
không có ác cảm công khai và không giữ lại
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0