Từ vựng
螺線
らせん
vocabulary vocab word
đường xoắn ốc
hình xoắn ốc
螺線 螺線 らせん đường xoắn ốc, hình xoắn ốc
Ý nghĩa
đường xoắn ốc và hình xoắn ốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らせん
vocabulary vocab word
đường xoắn ốc
hình xoắn ốc