Từ vựng
融着
ゆうちゃく
vocabulary vocab word
sự hợp nhất
sự kết dính
sự hòa trộn
融着 融着 ゆうちゃく sự hợp nhất, sự kết dính, sự hòa trộn
Ý nghĩa
sự hợp nhất sự kết dính và sự hòa trộn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうちゃく
vocabulary vocab word
sự hợp nhất
sự kết dính
sự hòa trộn