Từ vựng
えぞひぐま蝦夷羆 えぞひぐま蝦夷羆 えぞひぐま蝦夷羆

Ý nghĩa

gấu nâu Hokkaido (Ursus arctos yesoensis)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蝦夷羆
gấu nâu Hokkaido (Ursus arctos yesoensis)
えぞひぐま
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠