Kanji
羆
kanji character
gấu nâu
羆 kanji-羆 gấu nâu
羆
Ý nghĩa
gấu nâu
Cách đọc
Kun'yomi
- ひぐま gấu nâu
- あらすか ひぐま gấu nâu Kodiak (Ursus arctos middendorffi)
- こでィあっく ひぐま gấu Kodiak (Ursus arctos middendorffi)
- しぐま
On'yomi
- ゆう ひ gấu
Luyện viết
Nét: 1/19