Từ vựng
蜜吸い
みつすい
vocabulary vocab word
Chim hút mật (một loài chim biết hót ở châu Úc có lưỡi dài
đặc biệt là chim hút mật đỏ
Myzomela cardinalis)
蜜吸い 蜜吸い みつすい Chim hút mật (một loài chim biết hót ở châu Úc có lưỡi dài, đặc biệt là chim hút mật đỏ, Myzomela cardinalis)
Ý nghĩa
Chim hút mật (một loài chim biết hót ở châu Úc có lưỡi dài đặc biệt là chim hút mật đỏ và Myzomela cardinalis)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0