Từ vựng
蛸水母
たこくらげ
vocabulary vocab word
Sứa đốm (Mastigias papua)
Sứa đầm phá
Sứa vàng
Sứa Papua
蛸水母 蛸水母 たこくらげ Sứa đốm (Mastigias papua), Sứa đầm phá, Sứa vàng, Sứa Papua
Ý nghĩa
Sứa đốm (Mastigias papua) Sứa đầm phá Sứa vàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0