Từ vựng
蛮地
ばんち
vocabulary vocab word
vùng đất man rợ
vùng đất dã man
蛮地 蛮地 ばんち vùng đất man rợ, vùng đất dã man
Ý nghĩa
vùng đất man rợ và vùng đất dã man
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばんち
vocabulary vocab word
vùng đất man rợ
vùng đất dã man