Từ vựng
蛮勇
ばんゆう
vocabulary vocab word
liều lĩnh ngu xuẩn
hành động bất cẩn
dũng khí man rợ
dũng khí man rợ
can đảm thô bạo
蛮勇 蛮勇 ばんゆう liều lĩnh ngu xuẩn, hành động bất cẩn, dũng khí man rợ, dũng khí man rợ, can đảm thô bạo
Ý nghĩa
liều lĩnh ngu xuẩn hành động bất cẩn dũng khí man rợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0