Từ vựng
蛭子
えびす
vocabulary vocab word
Ebisu
thần đánh cá và thương mại
蛭子 蛭子 えびす Ebisu, thần đánh cá và thương mại
Ý nghĩa
Ebisu và thần đánh cá và thương mại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えびす
vocabulary vocab word
Ebisu
thần đánh cá và thương mại