Từ vựng
蛍雪
けいせつ
vocabulary vocab word
sự chăm chỉ học tập
sự miệt mài học hành
蛍雪 蛍雪 けいせつ sự chăm chỉ học tập, sự miệt mài học hành
Ý nghĩa
sự chăm chỉ học tập và sự miệt mài học hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいせつ
vocabulary vocab word
sự chăm chỉ học tập
sự miệt mài học hành