Từ vựng
蛋民
たんみん
vocabulary vocab word
người Tanka (ở miền nam Trung Quốc)
蛋民 蛋民 たんみん người Tanka (ở miền nam Trung Quốc)
Ý nghĩa
người Tanka (ở miền nam Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たんみん
vocabulary vocab word
người Tanka (ở miền nam Trung Quốc)