Từ vựng
蛇の鬚
じゃのひげ
vocabulary vocab word
cỏ lan chi
蛇の鬚 蛇の鬚 じゃのひげ cỏ lan chi
Ý nghĩa
cỏ lan chi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
蛇の鬚
cỏ lan chi
じゃのひげ
蛇
rắn, rắn độc (trong văn chương/truyền thuyết), người nghiện rượu nặng
へび, ジャ, ダ