Từ vựng
虎穴
こけつ
vocabulary vocab word
hang cọp
nơi nguy hiểm chết người
ổ hổ
虎穴 虎穴 こけつ hang cọp, nơi nguy hiểm chết người, ổ hổ
Ý nghĩa
hang cọp nơi nguy hiểm chết người và ổ hổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こけつ
vocabulary vocab word
hang cọp
nơi nguy hiểm chết người
ổ hổ