Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蘭月
らんげつ
vocabulary vocab word
tháng bảy âm lịch
蘭月
rangetsu
蘭月
蘭月
らんげつ
tháng bảy âm lịch
ら
ん
げ
つ
蘭
月
ら
ん
げ
つ
蘭
月
ら
ん
げ
つ
蘭
月
Ý nghĩa
tháng bảy âm lịch
tháng bảy âm lịch
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蘭月
tháng bảy âm lịch
らんげつ
蘭
hoa lan, Hà Lan
ラン, ラ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
闌
vươn cao, đang tiến triển tốt
た.ける, たけなわ, ラン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
柬
chọn lọc, lựa chọn
えら.ぶ, カン, ケン
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.