Từ vựng
蘇方
vocabulary vocab word
gỗ vang (cây Caesalpinia sappan)
thuốc nhuộm gỗ vang (màu đỏ)
màu lớp (nâu nhạt mặt ngoài
đỏ sẫm mặt trong)
蘇方 蘇方 gỗ vang (cây Caesalpinia sappan), thuốc nhuộm gỗ vang (màu đỏ), màu lớp (nâu nhạt mặt ngoài, đỏ sẫm mặt trong)
蘇方
Ý nghĩa
gỗ vang (cây Caesalpinia sappan) thuốc nhuộm gỗ vang (màu đỏ) màu lớp (nâu nhạt mặt ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0