Từ vựng
すおう
vocabulary vocab word
gỗ vang (cây Caesalpinia sappan)
thuốc nhuộm gỗ vang (màu đỏ)
màu lớp (nâu nhạt mặt ngoài
đỏ sẫm mặt trong)
すおう すおう gỗ vang (cây Caesalpinia sappan), thuốc nhuộm gỗ vang (màu đỏ), màu lớp (nâu nhạt mặt ngoài, đỏ sẫm mặt trong)
すおう
Ý nghĩa
gỗ vang (cây Caesalpinia sappan) thuốc nhuộm gỗ vang (màu đỏ) màu lớp (nâu nhạt mặt ngoài
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0