Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
藪蚊
やぶか
vocabulary vocab word
Muỗi vằn
Muỗi Aedes
藪蚊
yabuka
藪蚊
藪蚊
やぶか
Muỗi vằn, Muỗi Aedes
や
ぶ
か
藪
蚊
や
ぶ
か
藪
蚊
や
ぶ
か
藪
蚊
Ý nghĩa
Muỗi vằn
và
Muỗi Aedes
Muỗi vằn, Muỗi Aedes
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
藪蚊
Muỗi vằn, Muỗi Aedes
やぶか
藪
bụi rậm, bụi cây, cây bụi...
やぶ, ソウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
數
số, sức mạnh, số phận...
かず, かぞ.える, スウ
婁
thường xuyên, buộc
つな.ぐ, ひ.く, ル
田
( CDP-89C5 )
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
蚊
muỗi
か, ブン
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
文
câu, văn học, phong cách...
ふみ, あや, ブン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.