Từ vựng
藁葺き
わらぶき
vocabulary vocab word
mái tranh
mái lợp bằng rơm
藁葺き 藁葺き わらぶき mái tranh, mái lợp bằng rơm
Ý nghĩa
mái tranh và mái lợp bằng rơm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
わらぶき
vocabulary vocab word
mái tranh
mái lợp bằng rơm