Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
藁塚
わらづか
vocabulary vocab word
đống rơm
gò rơm
藁塚
warazuka
藁塚
藁塚
わらづか
đống rơm, gò rơm
わ
ら
づ
か
藁
塚
わ
ら
づ
か
藁
塚
わ
ら
づ
か
藁
塚
Ý nghĩa
đống rơm
và
gò rơm
đống rơm, gò rơm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
わらづか
đống rơm, gò rơm
Phân tích thành phần
藁塚
đống rơm, gò rơm
わらづか
藁
rơm
わら, コウ
蒿
cây ngải cứu
よもぎ, コウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
高
cao, đắt
たか.い, たか, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
塚
gò đất, đống đất
つか, -づか, チョウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
冢
gò đất, đồi nhỏ
つか, おお.う, チョウ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
豖
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.