Từ vựng
薮蛇
やぶへび
vocabulary vocab word
tự rước họa vào thân
tự chuốc lấy rắc rối
薮蛇 薮蛇 やぶへび tự rước họa vào thân, tự chuốc lấy rắc rối
Ý nghĩa
tự rước họa vào thân và tự chuốc lấy rắc rối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0