Từ vựng
薪水の労
しんすいのろう
vocabulary vocab word
công việc tay chân (ví dụ: việc bếp núc)
phục vụ chủ nhân tận tụy
薪水の労 薪水の労 しんすいのろう công việc tay chân (ví dụ: việc bếp núc), phục vụ chủ nhân tận tụy
Ý nghĩa
công việc tay chân (ví dụ: việc bếp núc) và phục vụ chủ nhân tận tụy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0