Từ vựng
薄紗
はくさ
vocabulary vocab word
lưới mỏng manh
vải mỏng như tơ
薄紗 薄紗 はくさ lưới mỏng manh, vải mỏng như tơ
Ý nghĩa
lưới mỏng manh và vải mỏng như tơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はくさ
vocabulary vocab word
lưới mỏng manh
vải mỏng như tơ