Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蕭索
しょうさく
vocabulary vocab word
cô đơn
蕭索
shousaku
蕭索
蕭索
しょうさく
cô đơn
しょ
う
さ
く
蕭
索
しょ
う
さ
く
蕭
索
しょ
う
さ
く
蕭
索
Ý nghĩa
cô đơn
cô đơn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蕭索
cô đơn
しょうさく
蕭
cỏ dại, ngải cứu, cô đơn...
よもぎ, ショウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
肅
một cách lặng lẽ, một cách nhẹ nhàng, một cách trang nghiêm
つつし.む, シュク, スク
聿
bút lông, cuối cùng, bản thân...
ふで, ここに, イチ
⺕
( 彑 )
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
𣶒
爿
( CDP-89CD )
bộ thủ tả (số 90)
ショウ, ソウ
片
một phía, lá, tờ...
かた-, かた, ヘン
爿
bộ thủ tả (số 90)
ショウ, ソウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
索
dây thừng, sợi dây, tìm kiếm...
サク
�
( CDP-8D52 )
十
mười
とお, と, ジュウ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
糸
sợi chỉ
いと, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.