Kanji
蕭
kanji character
cỏ dại
ngải cứu
cô đơn
yên tĩnh
bình lặng
蕭 kanji-蕭 cỏ dại, ngải cứu, cô đơn, yên tĩnh, bình lặng
蕭
Ý nghĩa
cỏ dại ngải cứu cô đơn
Cách đọc
Kun'yomi
- よもぎ Ngải cứu Nhật Bản (Artemisia princeps)
On'yomi
- しょう しゃ phong cách
- しょう しょう ảm đạm
- しょう じょう ảm đạm
Luyện viết
Nét: 1/16
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
蕭 Ngải cứu Nhật Bản (Artemisia princeps), ngải cứu (thực vật thuộc chi Artemisia), cây ngải đắng... -
蕭 洒 phong cách, bảnh bao, thanh lịch... -
蕭 々ảm đạm, buồn tẻ, cô đơn... -
蕭 条 ảm đạm, hoang vắng, cô đơn... -
蕭 索 cô đơn -
蕭 寥 hoang vắng, cô quạnh, cằn cỗi -
蕭 蕭 ảm đạm, buồn tẻ, cô đơn... -
蕭 然 cô đơn, cô quạnh, hoang vắng... -
満 目 蕭 条 cảnh vật tiêu điều khắp nơi, quang cảnh hoang vắng nhìn đến tận chân trời