Từ vựng
蕩す
たらす
vocabulary vocab word
dỗ dành
khuyên nhủ
lừa dối
quyến rũ
蕩す 蕩す たらす dỗ dành, khuyên nhủ, lừa dối, quyến rũ
Ý nghĩa
dỗ dành khuyên nhủ lừa dối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たらす
vocabulary vocab word
dỗ dành
khuyên nhủ
lừa dối
quyến rũ