Từ vựng
蕩す
とろかす
vocabulary vocab word
làm tan chảy (thép
v.v.)
làm hóa lỏng
làm mềm đi
làm tan chảy trái tim
làm tiêu tan sự đề phòng
蕩す 蕩す-2 とろかす làm tan chảy (thép, v.v.), làm hóa lỏng, làm mềm đi, làm tan chảy trái tim, làm tiêu tan sự đề phòng
Ý nghĩa
làm tan chảy (thép v.v.) làm hóa lỏng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0