Từ vựng
蕎麦切
そばきり
vocabulary vocab word
mì kiều mạch Nhật Bản
mì soba
蕎麦切 蕎麦切 そばきり mì kiều mạch Nhật Bản, mì soba
Ý nghĩa
mì kiều mạch Nhật Bản và mì soba
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そばきり
vocabulary vocab word
mì kiều mạch Nhật Bản
mì soba