Từ vựng
蕁麻疹
じんましん
vocabulary vocab word
mề đay
phát ban mề đay
bệnh mày đay
蕁麻疹 蕁麻疹 じんましん mề đay, phát ban mề đay, bệnh mày đay
Ý nghĩa
mề đay phát ban mề đay và bệnh mày đay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じんましん
vocabulary vocab word
mề đay
phát ban mề đay
bệnh mày đay