Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蓑鳩
みのばと
vocabulary vocab word
Bồ câu Nicobar
蓑鳩
minobato
蓑鳩
蓑鳩
みのばと
Bồ câu Nicobar
み
の
ば
と
蓑
鳩
み
の
ば
と
蓑
鳩
み
の
ば
と
蓑
鳩
Ý nghĩa
Bồ câu Nicobar
Bồ câu Nicobar
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
みのばと
Bồ câu Nicobar
Phân tích thành phần
蓑鳩
Bồ câu Nicobar
みのばと
蓑
áo tơi
みの, サ, サイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
衰
suy giảm, suy yếu, suy tàn
おとろ.える, スイ
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
囗
( CDP-89EF )
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
鳩
chim bồ câu, chim câu
はと, あつ.める, キュウ
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.