Từ vựng
蒼茫
そうぼう
vocabulary vocab word
mênh mông và xanh thẳm (ví dụ: đại dương)
mờ ảo (vào lúc chạng vạng)
mờ mịt (như bóng tối)
蒼茫 蒼茫 そうぼう mênh mông và xanh thẳm (ví dụ: đại dương), mờ ảo (vào lúc chạng vạng), mờ mịt (như bóng tối)
Ý nghĩa
mênh mông và xanh thẳm (ví dụ: đại dương) mờ ảo (vào lúc chạng vạng) và mờ mịt (như bóng tối)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0