Từ vựng
蒔く
まく
vocabulary vocab word
gieo hạt
trồng cây
gieo giống
gieo rắc (mầm mống; ví dụ: xung đột)
rắc bột (vàng hoặc bạc lên đồ sơn mài)
蒔く 蒔く まく gieo hạt, trồng cây, gieo giống, gieo rắc (mầm mống; ví dụ: xung đột), rắc bột (vàng hoặc bạc lên đồ sơn mài)
Ý nghĩa
gieo hạt trồng cây gieo giống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0