Từ vựng
まく
まく
vocabulary vocab word
rải
rắc
vãi
phân phát (tờ rơi
v.v.)
phát ra
trao tay
lắc bỏ (kẻ theo đuổi
bạn đồng hành
v.v.)
trốn thoát
vứt bỏ
mất
loại bỏ
まく まく まく rải, rắc, vãi, phân phát (tờ rơi, v.v.), phát ra, trao tay, lắc bỏ (kẻ theo đuổi, bạn đồng hành, v.v.), trốn thoát, vứt bỏ, mất, loại bỏ
Ý nghĩa
rải rắc vãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0