Từ vựng
葦鹿
あしか
vocabulary vocab word
hải cẩu tai (đặc biệt là hải cẩu California)
sư tử biển
葦鹿 葦鹿 あしか hải cẩu tai (đặc biệt là hải cẩu California), sư tử biển
Ý nghĩa
hải cẩu tai (đặc biệt là hải cẩu California) và sư tử biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0