Từ vựng
あしか
あしか
vocabulary vocab word
hải cẩu tai (đặc biệt là hải cẩu California)
sư tử biển
あしか あしか あしか hải cẩu tai (đặc biệt là hải cẩu California), sư tử biển
Ý nghĩa
hải cẩu tai (đặc biệt là hải cẩu California) và sư tử biển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0