Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
葛粉
くずこ
vocabulary vocab word
bột sắn dây
葛粉
kuzuko
葛粉
葛粉
くずこ
bột sắn dây
く
ず
こ
葛
粉
く
ず
こ
葛
粉
く
ず
こ
葛
粉
Ý nghĩa
bột sắn dây
bột sắn dây
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
葛粉
bột sắn dây
くずこ
葛
củ dong, cây sắn dây
つづら, くず, カツ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
曷
tại sao, làm thế nào, khi nào
なんぞ, いつ, カツ
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
匃
người ăn xin, xin ăn, cho
こう, あた.える, カツ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
亾
𠃊
人
người
ひと, -り, ジン
粉
bột, bột mịn, bụi
デシメートル, こ, フン
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
分
phần, phút, đoạn...
わ.ける, わ.け, ブン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.