Từ vựng
葉っぱ
はっぱ
vocabulary vocab word
lá cây
lá cỏ
lá kim (thông)
cần sa
cần sa
葉っぱ 葉っぱ はっぱ lá cây, lá cỏ, lá kim (thông), cần sa, cần sa
Ý nghĩa
lá cây lá cỏ lá kim (thông)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はっぱ
vocabulary vocab word
lá cây
lá cỏ
lá kim (thông)
cần sa
cần sa