Từ vựng
落札
おちふだ
vocabulary vocab word
vé trúng thưởng
vé số trúng giải
落札 落札-2 おちふだ vé trúng thưởng, vé số trúng giải
Ý nghĩa
vé trúng thưởng và vé số trúng giải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おちふだ
vocabulary vocab word
vé trúng thưởng
vé số trúng giải