Từ vựng
落し物
おとしもの
vocabulary vocab word
đồ thất lạc
vật bị đánh rơi
hành động làm rơi đồ (mà không nhận ra)
sự mất mát đồ đạc
落し物 落し物 おとしもの đồ thất lạc, vật bị đánh rơi, hành động làm rơi đồ (mà không nhận ra), sự mất mát đồ đạc
Ý nghĩa
đồ thất lạc vật bị đánh rơi hành động làm rơi đồ (mà không nhận ra)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0