Từ vựng
菖蒲湯
しょうぶゆ
vocabulary vocab word
nước tắm có cánh hoa diên vĩ
菖蒲湯 菖蒲湯 しょうぶゆ nước tắm có cánh hoa diên vĩ
Ý nghĩa
nước tắm có cánh hoa diên vĩ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうぶゆ
vocabulary vocab word
nước tắm có cánh hoa diên vĩ