Từ vựng
荷物
にもつ
vocabulary vocab word
hành lý
đồ đạc
kiện hàng
gánh nặng
tải trọng
荷物 荷物 にもつ hành lý, đồ đạc, kiện hàng, gánh nặng, tải trọng
Ý nghĩa
hành lý đồ đạc kiện hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にもつ
vocabulary vocab word
hành lý
đồ đạc
kiện hàng
gánh nặng
tải trọng